Bài 3: 일터 – Chỗ làm

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 3: Nơi làm việc ưa chuộng, hoạt động kinh tế nữ giới, văn hóa công sở và nghỉ phép có lương.

01. 한국인은 어떤 일터에서 일할까?

Ở Hàn Quốc, người từ đủ 15 tuổi trở lên có thể đi làm, nhưng thường bắt đầu đi làm ở độ tuổi 20 sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học.
Sau khi có việc làm, nhìn chung mọi người làm đến trước hoặc sau 60 tuổi; sau khi nghỉ hưu nhiều người vẫn tiếp tục tìm công việc mới.
Do ưa thích sự ổn định, nhiều người mong muốn làm công chức hoặc vào doanh nghiệp nhà nước.
Tập đoàn lớn được ưa chuộng vì mức lương cao và nhiều chế độ phúc lợi.
Ngoài ra còn có doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp đồng tự do (freelance), tự kinh doanh và nhiều hình thức làm việc khác.
Ngày trước hầu hết người đi làm là nam giới, nhưng hiện nay phụ nữ tham gia vào thị trường lao động ngày càng tích cực hơn.
Nhiều phụ nữ đã kết hôn phải nghỉ việc vì sinh con và nuôi dạy con, dẫn đến tình trạng gián đoạn sự nghiệp.

02. 한국인의 직장 생활은 어떤 모습일까?

Các công ty ở Hàn Quốc thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều, mỗi ngày 8 tiếng.
Tổng số giờ làm việc trong tuần phải trong vòng 52 tiếng (theo tiêu chuẩn năm 2020).
Hầu hết nơi làm việc áp dụng chế độ làm việc 5 ngày/tuần từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Một số công ty áp dụng chế độ giờ làm linh động cho phép điều chỉnh thời gian làm việc một cách linh hoạt.
Ở Hàn Quốc có văn hóa ăn uống tập thể sau giờ làm (회식) để tăng cường sự gắn kết giữa đồng nghiệp.
Gần đây, văn hóa cân bằng công việc và cuộc sống (워라밸) lan rộng khiến tần suất 회식 ngày càng giảm.
Tại các nơi hoạt động 24 giờ như bệnh viện, sở cảnh sát, nhân viên sẽ làm việc theo ca.

알아두면 좋아요 – 한국의 특별한 직업 & 유급 휴가

Tài xế lái thay (대리운전기사) là người lái xe thay cho chủ xe khi được yêu cầu, xuất hiện do văn hóa họp mặt ăn uống đặc hữu của Hàn Quốc.
Nghề này chủ yếu làm vào ban đêm và có thể làm thêm nếu có bằng lái xe.
Ngành giao hàng vào sáng sớm đang tăng trưởng mạnh do hộ 1 người và gia đình cả hai vợ chồng cùng đi làm tăng.
Năm 2018, người đi làm Hàn Quốc nhận trung bình 15 ngày nghỉ phép có lương và sử dụng 14 ngày.
Nhờ văn hóa 워라밸 lan rộng và chế độ làm việc tối đa 52 giờ/tuần, số ngày nghỉ phép được sử dụng ngày càng tăng.

10 Câu Trắc Nghiệm

Chủ đề 01 – Nơi làm việc & Phụ nữ đi làm

한국에서 안정적인 직업으로 인기가 높은 직장 두 가지는 무엇입니까?

Hai loại công việc ổn định được ưa chuộng nhất ở Hàn Quốc là gì?

공무원, 공기업

Công chức và doanh nghiệp nhà nước được ưa chuộng vì thời gian và môi trường làm việc ổn định.

기혼 여성이 직장을 그만두는 주된 이유는 무엇입니까?

Nguyên nhân chính khiến phụ nữ đã kết hôn phải nghỉ việc là gì?

출산과 양육 문제

Sinh con và nuôi dạy con là nguyên nhân chính gây gián đoạn sự nghiệp của phụ nữ.

대기업이 인기가 높은 이유 두 가지는 무엇입니까?

Hai lý do khiến tập đoàn lớn được ưa chuộng là gì?

임금이 높고 복지 혜택이 많기 때문에

Tập đoàn lớn có lương cao và nhiều chế độ phúc lợi nên được nhiều người ưa thích.

경력 단절이란 무엇입니까?

Gián đoạn sự nghiệp (경력 단절) là gì?

기혼 여성이 출산·양육으로 직장을 그만두는 현상

Phụ nữ đã kết hôn nghỉ việc vì sinh con/nuôi con dẫn đến việc gián đoạn sự nghiệp.

Chủ đề 02 – Giờ làm & Văn hóa công sở

한국에서 주당 총 근무 시간은 몇 시간 이내여야 합니까? (2020년 기준)

Tổng giờ làm trong một tuần ở Hàn Quốc phải trong vòng bao nhiêu tiếng? (tiêu chuẩn 2020)

52시간

Theo quy định năm 2020, tổng giờ làm trong một tuần không được vượt quá 52 tiếng.

한국의 회식 문화에서 최근 나타나는 변화는 무엇입니까?

Sự thay đổi gần đây trong văn hóa 회식 của Hàn Quốc là gì?

회식 빈도가 줄어들고 있다

Văn hóa 워라밸 lan rộng và việc tôn trọng ý kiến cá nhân khiến tần suất 회식 ngày càng giảm.

탄력적 근로 시간제란 무엇입니까?

Chế độ giờ làm linh động (탄력적 근로 시간제) là gì?

일정 기간 동안 총 근로 시간만 정하고 시간을 유연하게 활용하는 제도

Chế độ giờ làm linh động – chỉ quy định tổng giờ làm, không cố định giờ bắt đầu/kết thúc.

알아두면 좋아요 – Nghề đặc biệt & Nghỉ phép

대리운전기사는 어떤 한국의 문화로 인해 등장하게 되었습니까?

Nghề tài xế lái thay xuất hiện do văn hóa nào của Hàn Quốc?

회식 문화

Văn hóa ăn uống tập thể sau giờ làm khiến nhu cầu lái xe thay tăng cao.

2018년 기준 한국 직장인이 받은 평균 유급 휴가는 며칠입니까?

Trung bình số ngày nghỉ phép có lương người đi làm Hàn Quốc nhận được năm 2018 là bao nhiêu?

15일

Năm 2018 người đi làm Hàn Quốc nhận trung bình 15 ngày phép có lương và sử dụng 14 ngày.

'워라밸'이란 무엇을 의미합니까?

'워라밸' có nghĩa là gì?

일과 삶의 균형 (Work and Life Balance)

워라밸 là cách nói tắt của Work and Life Balance, tức cân bằng giữa công việc và cuộc sống.