Bài 27: 장보기와 소비자 보호 – Mua bán và bảo hộ người tiêu dùng

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 27: Các loại chợ, mua sắm online và quyền lợi, trách nhiệm của người tiêu dùng

01. 어디에서 장을 보면 될까? – Có thể mua sắm ở đâu?

Chợ thường trực (상설 시장) mở cửa hàng ngày, bao gồm: chợ truyền thống, siêu thị lớn, trung tâm bách hóa, siêu thị nhỏ và cửa hàng tiện lợi.
Chợ truyền thống (전통시장): tập hợp nhiều cửa hàng nhỏ, cho phép mặc cả giá cả và thu hút đông đảo du khách trong lẫn ngoài nước.
Siêu thị lớn (대형 마트): bán đủ loại hàng từ nông thủy sản đến hàng công nghiệp; bãi đỗ xe rộng, tiện lợi khi mua số lượng lớn.
Cửa hàng tiện lợi: hơn 2.000 mặt hàng, mở 24 giờ, được giới trẻ ưa chuộng.
Chợ định kỳ (정기 시장) họp theo chu kỳ (3 ngày hoặc 5 ngày một lần): là nơi mua bán đặc sản và nông sản địa phương.
Mua sắm tại nhà (홈쇼핑): xem chương trình giới thiệu sản phẩm trên TV và đặt hàng qua điện thoại / Mua sắm trực tuyến: thực hiện qua Internet hoặc ứng dụng điện thoại.
Khi mua sắm qua home shopping hoặc trực tuyến, người mua không thể kiểm tra sản phẩm trực tiếp → nên tham khảo kỹ đánh giá và nhận xét của người mua trước.

02. 소비자의 권리와 책임에는 어떤 것이 있을까? – Quyền lợi và trách nhiệm của người tiêu dùng?

Khi bị thiệt hại do sản phẩm hoặc dịch vụ, người tiêu dùng có quyền yêu cầu sửa chữa, đổi hàng, hoàn tiền hoặc bồi thường thiệt hại.
Khi phát sinh vấn đề: trước tiên liên hệ trực tiếp với cửa hàng hoặc công ty; nếu vẫn chưa được giải quyết thỏa đáng → nhờ sự hỗ trợ của Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng Hàn Quốc (한국소비자원).
Nghĩa vụ của người tiêu dùng: so sánh giá và chất lượng trước khi mua, kiểm tra hạn sử dụng, lưu giữ hóa đơn mua hàng và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
Các chế độ bảo vệ người tiêu dùng bao gồm: Luật trách nhiệm sản phẩm (nhà sản xuất chịu trách nhiệm khi sản phẩm gây hại), chế độ thu hồi sản phẩm (recall) (sửa chữa hoặc đổi hàng lỗi) và nghĩa vụ ghi nhãn bắt buộc (xuất xứ, hạn sử dụng, thành phần dinh dưỡng).
Tiêu dùng thông thái (현명한 소비) là lối tiêu dùng có ý thức: vừa lựa chọn sáng suốt vừa tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

Phiếu mua hàng yêu địa phương (지역사랑 상품권): do chính quyền địa phương phát hành, chỉ sử dụng tại cửa hàng thành viên trong khu vực, được giảm 0,5~10% và có ưu đãi thêm vào dịp lễ tết.
Có thể dùng như tiền mặt ở bất kỳ nơi nào có nhãn cửa hàng thành viên: trạm xăng, nhà hàng, hiệu sách, trung tâm đào tạo.
Sau Covid-19, số người đặt thực phẩm và đồ dùng qua mua sắm online tăng đáng kể.
Chợ định kỳ (5일장 v.v.) là nơi mua bán đặc sản địa phương và nông sản do người bán tự trồng trọt.
Khi đổi hàng hoặc hoàn tiền, người tiêu dùng bắt buộc phải xuất trình hóa đơn (영수증).

10 Câu Trắc Nghiệm

날마다 열리는 시장을 무엇이라고 합니까? 예시를 세 가지 드시오.

Chợ mở cửa hằng ngày gọi là gì? Hãy nêu ba ví dụ.

상설 시장 – 전통시장, 대형 마트, 편의점 (등)

Chợ cố định mở hằng ngày, phân biệt với 정기 시장 chỉ họp 3 ngày hoặc 5 ngày một lần.

전통시장의 특징 두 가지를 말하시오.

Nêu hai đặc điểm nổi bật của chợ truyền thống (전통시장).

상점 주인이 직접 판매하며 가격 흥정이 가능하고, 국내외 관광객이 많이 찾는다

Chợ truyền thống – mặc cả giá được và thu hút du khách

편의점에서 판매하는 품목은 약 몇 개이며, 몇 시간 운영합니까?

Cửa hàng tiện lợi (편의점) có khoảng bao nhiêu mặt hàng và mở cửa bao nhiêu giờ mỗi ngày?

약 2,000개, 24시간

Cửa hàng tiện lợi – đặc biệt phổ biến trong giới trẻ

홈쇼핑이나 온라인 쇼핑 이용 시 주의할 점은 무엇입니까?

Điều cần lưu ý khi mua sắm qua home shopping hoặc trực tuyến là gì?

물품을 직접 볼 수 없으므로 구매자의 상품평을 참고하는 것이 좋다

Không thể kiểm tra sản phẩm trực tiếp → tham khảo đánh giá người mua trước

소비자가 제품 피해를 입었을 때 받을 수 있는 보호 유형 네 가지는?

Khi bị thiệt hại về sản phẩm, người tiêu dùng có thể yêu cầu bốn hình thức bảo vệ nào?

수리, 교환, 환불, 피해 보상

Bốn hình thức bảo vệ người tiêu dùng theo 소비자기본법.

소비자가 상점이나 기업과의 상담으로 문제가 해결되지 않을 경우 어디에 도움을 요청합니까?

Khi liên hệ trực tiếp với cửa hàng hoặc công ty mà vấn đề vẫn chưa được giải quyết, người tiêu dùng nên nhờ đến đâu?

한국소비자원 또는 소비자 단체

Cơ quan chuyên môn hỗ trợ người tiêu dùng – làm rõ trách nhiệm giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng

생산자가 소비자에게 상품 문제를 알리고 수리·교환해 주는 제도는 무엇입니까?

Chế độ nhà sản xuất thông báo lỗi sản phẩm và tiến hành sửa chữa hoặc đổi hàng cho người tiêu dùng gọi là gì?

리콜 제도

Chế độ thu hồi sản phẩm – nhà sản xuất thông báo lỗi và sửa chữa/đổi hàng cho người tiêu dùng

원산지 표시, 유통기한, 영양 성분을 반드시 표시하게 하는 제도는 무엇입니까?

Chế độ bắt buộc ghi nhãn xuất xứ, hạn sử dụng và thành phần dinh dưỡng lên sản phẩm gọi là gì?

의무표시제

Nghĩa vụ biểu thị – bắt buộc ghi xuất xứ, hạn dùng, thành phần dinh dưỡng để bảo vệ người tiêu dùng

지역사랑 상품권은 어디에서 발행하며, 기본적으로 몇 % 할인을 받을 수 있습니까?

Phiếu mua hàng yêu địa phương (지역사랑 상품권) do cơ quan nào phát hành và được giảm bao nhiêu phần trăm?

지방자치단체 발행, 0.5~10% 할인

Phiếu mua hàng địa phương – chỉ dùng tại cửa hàng thành viên, thêm ưu đãi vào dịp lễ tết

현명한 소비란 무엇입니까?

Tiêu dùng thông thái (현명한 소비) là gì?

자원을 절약하고 환경을 보호하는 소비 생활

Tiêu dùng thông thái – ngoài việc so sánh giá/chất lượng còn phải đọc hướng dẫn sử dụng và bảo vệ môi trường