Bài 26: 경제 성장 – Tăng trưởng kinh tế

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 26: Kỳ tích sông Hán, xuất khẩu, FTA và vai trò viện trợ quốc tế của Hàn Quốc

01. 한국 경제는 어떻게 성장해 왔을까? – Kinh tế Hàn Quốc đã phát triển như thế nào?

Hàn Quốc bị tàn phá gần như hoàn toàn bởi Chiến tranh 6·25 (Chiến tranh Triều Tiên, thập niên 1950) – cơ sở hạ tầng và công nghiệp bị phá hủy phần lớn.
Để thúc đẩy kinh tế phát triển, Hàn Quốc đã đặc biệt tập trung toàn lực vào xuất khẩu.
Thập niên 1950–60: quần áo, giày dép, túi xách, tóc giả / Thập niên 1970: máy móc, tàu thủy, thép / Thập niên 1980 trở đi: xe hơi, điện và điện tử.
Thập niên 1990–2010: chip bán dẫn, điện thoại di động, vật liệu mới + nội dung văn hóa (한류) như phim truyền hình, âm nhạc và dịch vụ y tế.
Hàn Quốc đã vượt qua hai cuộc khủng hoảng lớn: khủng hoảng ngoại hối năm 1997khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Sự tăng trưởng kinh tế vượt bậc của Hàn Quốc từ đống tro tàn sau chiến tranh được cả thế giới gọi là "Kỳ tích sông Hán (한강의 기적)".
Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 67 USD năm 1953 lên vượt 31.400 USD vào năm 2019.

02. 한국은 세계 여러 나라와 어떻게 교류하고 있을까? – Hàn Quốc giao lưu với thế giới như thế nào?

Quy mô thương mại của Hàn Quốc vượt mốc 1 nghìn tỷ USD vào năm 2011, trở thành nước thứ 9 trên thế giới đạt được cột mốc này.
Năm 2019, Hàn Quốc ghi nhận kim ngạch xuất khẩu đạt 542,4 tỷ USD và nhập khẩu 530,2 tỷ USD.
Hiệp định thương mại tự do (FTA) là thỏa thuận giúp giảm hoặc xóa bỏ thuế quan khi xuất nhập khẩu, từ đó thúc đẩy hoạt động thương mại giữa các nước.
Khởi đầu với Chile năm 2004, đến năm 2020 Hàn Quốc đã ký kết FTA với hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Hàn Quốc là nước đầu tiên trên thế giới chuyển đổi từ vị trí nước nhận viện trợ sang nước cung cấp viện trợ, sau khi gia nhập OECD DAC (Ủy ban Hỗ trợ Phát triển).
Thông qua KOICA (Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc)EDCF (Quỹ Hợp tác Kinh tế Đối ngoại), Hàn Quốc hỗ trợ các nước kém phát triển cải thiện y tế, giáo dục, vệ sinh và giao thông.

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

Từ năm 1963, Hàn Quốc đã cử thợ mỏ (tổng cộng 8.395 người)y tá (10.371 người) sang Đức làm việc; thu nhập gửi về nước đã đóng góp đáng kể cho sự phát triển kinh tế.
Ba yếu tố then chốt được coi là động lực tăng trưởng của Hàn Quốc: lực lượng lao động dồi dào, tinh thần hiếu học mạnh mẽ, ý chí kiên cường vượt qua khủng hoảng.
K-방역 (K-Phòng dịch): hệ thống xét nghiệm – điều trị nhanh chóng nhận được sự chú ý toàn cầu.
Khoảng 110 quốc gia đã đề nghị Hàn Quốc hỗ trợ nhân đạo về Covid-19.
KOICA, EDCF còn hỗ trợ giải quyết vấn đề thiếu hụt nước và năng lượng.

10 Câu Trắc Nghiệm

과거 가난했던 한국의 눈부신 경제 성장을 무엇이라고 부릅니까?

Sự tăng trưởng kinh tế vượt bậc của Hàn Quốc từ một nước nghèo được gọi là gì?

한강의 기적

Kỳ tích sông Hán – từ 67 USD/người năm 1953 lên hơn 31.400 USD vào năm 2019

한국의 1인당 국민 소득은 1953년 얼마에서 2019년 얼마로 성장했습니까?

Thu nhập bình quân đầu người của Hàn Quốc đã tăng từ bao nhiêu USD năm 1953 lên bao nhiêu USD năm 2019?

67달러 → 31,400달러 이상

Tăng trưởng vượt bậc trong vòng 60 năm – biểu tượng của Kỳ tích sông Hán

1950–60년대 한국의 주요 수출 품목은 무엇이었습니까?

Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Hàn Quốc trong thập niên 1950–60 là gì?

옷, 신발, 가방, 가발

Giai đoạn đầu xuất khẩu sản phẩm lao động giản đơn; sang 1970s chuyển sang máy móc, tàu, thép

수출·수입 시 관세를 줄이거나 없애서 무역을 활발하게 하는 협정은 무엇입니까?

Hiệp định giúp giảm hoặc xóa bỏ thuế quan nhằm thúc đẩy thương mại gọi là gì?

자유무역협정 (FTA)

FTA – Hàn Quốc bắt đầu với Chile năm 2004, đến 2020 đã ký với hơn 50 quốc gia

한국이 FTA를 처음 맺은 나라는 어디이며, 2020년 기준 몇 개국과 체결했습니까?

Hàn Quốc ký FTA đầu tiên với nước nào và đến năm 2020 đã ký với bao nhiêu quốc gia?

칠레(2004년), 50개국 이상

Đối tác FTA gồm Trung Quốc, Việt Nam, Mỹ, EU và hơn 50 quốc gia khác

한국이 세계 9번째로 무역 규모 1조 달러를 넘어선 해는 언제입니까?

Hàn Quốc trở thành nước thứ 9 thế giới vượt mốc thương mại 1 nghìn tỷ USD vào năm nào?

2011년

Năm 2011 – đánh dấu Hàn Quốc trở thành cường quốc thương mại; 2019: xuất khẩu 542,4 tỷ USD

한국 경제 성장의 세 가지 요인은 무엇입니까?

Ba yếu tố then chốt của sự tăng trưởng kinh tế Hàn Quốc là gì?

풍부한 노동력, 뜨거운 교육열, 위기 극복 의지

Ba yếu tố then chốt giúp Hàn Quốc phát triển nhanh từ nước nghèo thành cường quốc kinh tế

저개발국가의 경제 성장을 지원하는 한국의 두 기관은 무엇입니까?

Hai cơ quan của Hàn Quốc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế cho các nước kém phát triển là gì?

KOICA(한국국제협력단), EDCF(대외경제협력기금)

Hai cơ quan hỗ trợ y tế, giáo dục, vệ sinh, giao thông, năng lượng cho các nước kém phát triển

한국은 수원국에서 공여국이 된 최초의 나라입니다. 어느 기구에 가입한 후 이루어졌습니까?

Hàn Quốc là nước đầu tiên chuyển từ nhận viện trợ sang cung cấp viện trợ sau khi gia nhập tổ chức nào?

OECD DAC(개발원조위원회)

Hàn Quốc – nước đầu tiên chuyển từ nhận viện trợ sang viện trợ, gia nhập DAC của OECD

1963년 한국에서 독일로 파견된 사람들은 누구이며, 그들의 역할은 무엇이었습니까?

Những ai được cử sang Đức từ năm 1963 và đóng góp của họ đối với kinh tế Hàn Quốc là gì?

광부(8,395명)와 간호사(10,371명) – 외화를 벌어 경제 성장에 기여

Thợ mỏ và y tá Hàn Quốc ở Đức gửi lương về nước đóng góp cho sinh kế gia đình và kinh tế quốc gia