Bài 21: 입법부 – Cơ quan lập pháp

Ôn tập KIIP Lớp 5 – Bài 21: Quốc hội, chức năng lập pháp và hoạt động của cơ quan lập pháp Hàn Quốc

01. 법은 누가, 어디서 만들까? – Luật do ai tạo ra, ở đâu?

Ở các nước dân chủ, người dân bầu chọn đại diện của mình thông qua bầu cử.
Cơ quan nơi các đại diện của nhân dân tập hợp để tạo ra hoặc sửa đổi luật gọi là cơ quan lập pháp (입법부).
Ở Hàn Quốc, cơ quan lập pháp được gọi là Quốc hội (국회).
Các đại biểu Quốc hội được bầu 4 năm một lần thông qua cuộc tổng tuyển cử toàn quốc.
Đại biểu khu vực (지역구 의원) là đại diện cho từng vùng địa lý; đại biểu theo tỉ lệ (비례대표) được phân bổ theo tỉ lệ phiếu bầu mà mỗi chính đảng nhận được.
Số đại biểu là 300 người (tính đến năm 2020); Quốc hội Hàn Quốc theo chế độ đơn viện (단원제) – không có thượng viện và hạ viện.
Đại biểu Quốc hội được hưởng đặc quyền không bị bắt giữ trong kỳ họp (불체포 특권) và có nghĩa vụ công khai tài sản cá nhân.

02. 국회는 어떤 일을 할까? – Quốc hội làm những việc gì?

Nhiệm vụ cơ bản nhất của Quốc hội là lập pháp (입법) – soạn thảo và thông qua các bộ luật.
Cần có từ 10 đại biểu trở lên cùng đệ trình dự luật để quá trình lập pháp bắt đầu.
Dự luật được thông qua khi quá nửa tổng số đại biểu có mặt và quá nửa số đại biểu có mặt tán thành.
Quốc hội có thẩm quyền xem xét và phê duyệt dự thảo ngân sách nhà nước (예산안) do Chính phủ trình.
Hàng năm từ tháng 9 đến tháng 11, Quốc hội tiến hành thanh tra hoạt động nhà nước (국정 감사) trong khoảng 20 ngày.

알아두면 좋아요 – Nên biết thêm

Trong cuộc tổng tuyển cử Quốc hội, mỗi cử tri nhận 2 phiếu bầu để bỏ phiếu hai lần.
Một phiếu bầu cho ứng viên đại biểu khu vực mà cử tri ủng hộ; phiếu còn lại bầu cho chính đảng mà cử tri muốn hỗ trợ.
Phiên điều trần nhân sự (인사청문회) là chế độ để Quốc hội kiểm tra và xác minh năng lực, phẩm chất của các ứng viên vào chức vụ cao.
Đối tượng điều trần bao gồm Chánh án Tòa án Tối cao, Thủ tướng, các Bộ trưởng và nhiều chức vụ cao khác.
Sau phiên điều trần, Quốc hội đệ trình ý kiến chính thức về việc ứng viên đủ tư cách (적격) hay không đủ tư cách (부적격).

10 Câu Trắc Nghiệm

한국에서 입법부를 무엇이라고 부릅니까?

Cơ quan lập pháp ở Hàn Quốc được gọi là gì?

국회

Cơ quan lập pháp ở Hàn Quốc được gọi là Quốc hội

국회의원 총선거는 몇 년에 한 번 실시됩니까?

Tổng tuyển cử Quốc hội được tổ chức mấy năm một lần?

4년

Tổng tuyển cử Quốc hội tổ chức 4 năm một lần

2020년 기준 국회의원 수는 몇 명입니까?

Tính đến năm 2020, số đại biểu Quốc hội là bao nhiêu người?

300명

Số đại biểu Quốc hội theo tiêu chuẩn năm 2020 là 300 người

한국 국회는 상원과 하원의 구분이 있습니까?

Quốc hội Hàn Quốc có phân chia thượng viện và hạ viện không?

없다 (단원제)

Quốc hội Hàn Quốc theo chế độ đơn viện, không phân chia thượng/hạ viện

법안이 통과되려면 재적 의원의 몇 명 이상이 출석해야 합니까?

Để tiến hành bỏ phiếu thông qua dự luật, cần ít nhất bao nhiêu đại biểu có mặt?

과반수 (재적 의원의 과반수)

Cần quá bán số đại biểu có tên trong danh sách có mặt để tiến hành bỏ phiếu

국회의원이 회기 중에 국회 동의 없이 체포되지 않는 특권을 무엇이라고 합니까?

Đặc quyền giúp đại biểu Quốc hội không bị bắt giữ trong kỳ họp mà không có sự đồng ý của Quốc hội gọi là gì?

불체포 특권

Đặc quyền không bị bắt giữ trong kỳ họp Quốc hội

국회가 정부의 예산안을 심사하고 확정하는 이유는 무엇입니까?

Tại sao Quốc hội có quyền xem xét và phê duyệt dự thảo ngân sách của Chính phủ?

국민이 낸 세금으로 마련되기 때문

Vì ngân sách được lấy từ thuế của nhân dân, nên đại biểu – đại diện dân – phải kiểm tra

국정 감사는 매년 몇 월에 실시됩니까?

Thanh tra hoạt động nhà nước (국정 감사) được tiến hành vào tháng mấy hàng năm?

9월~11월 (약 20일)

Thanh tra nhà nước được thực hiện từ tháng 9 đến tháng 11 hàng năm, khoảng 20 ngày

총선에서 유권자는 투표 용지를 몇 장 받습니까?

Trong tổng tuyển cử, mỗi cử tri nhận bao nhiêu phiếu bầu?

2장

Một phiếu cho ứng viên khu vực, một phiếu cho chính đảng

대법원장, 국무총리, 장관 후보자를 국회가 검증하는 제도를 무엇이라고 합니까?

Chế độ Quốc hội kiểm tra ứng viên vào các chức vụ như Chánh án Tòa tối cao, Thủ tướng, Bộ trưởng gọi là gì?

인사청문회

Phiên điều trần nhân sự – Quốc hội kiểm tra năng lực và đạo đức ứng viên chức cao